FT232HL vs FT232HL-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của FT232HL bằng FTDI và FT232HL-REEL bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT232HL-REEL FT232HL-REEL - Hi-Speed USB to UART/FIFO Bridge | FTDI

FT232HL-REEL - Hi-Speed USB to UART/FIFO Bridge | FTDI

FT232HL-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT232HL FT232HL-REEL
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng USB 2.0 Hi-Speed to UART/FIFO/SPI/I2C bridge USB 2.0 Hi-Speed to UART/FIFO/SPI/I2C/JTAG/FT1248 bridge
USB Speed Hi-Speed USB 2.0, 480 Mb/s Hi-Speed USB 2.0, 480 Mb/s
USB Compliance USB 2.0 Hi-Speed —
Serial Modes UART, FIFO, FT1248, SPI host, I2C host (via MPSSE) —
UART Data Rate Up to 12 Mbaud Up to 12 Mbaud
MPSSE Clock Up to 30 MHz (SPI) —
I2C Clock (MPSSE) Up to 3.4 MHz —
Number of Channels 1 —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.25 V (from VBUS or external 5V) 2.97 V to 3.63 V
I/O Logic Level 3.3 V (5 V tolerant inputs on most pins) —
Internal LDO 1.8 V core LDO integrated —
EEPROM Internal 1024-byte user-configurable —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm, lead-free) 48-pin LQFP, 7 mm x 7 mm
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Supply Voltage (VPLL) — 3.0 V to 3.6 V (separate analog rail)
I/O Voltage — 1.8 V to 3.3 V (internal LDO options)
USB Transfer Modes — Bulk, Isochronous, Interrupt, Control
FIFO Data Width — 1-bit / 8-bit / FT1248 (1/2/4/8-bit)
FT1248 Throughput — Up to 30 Mbytes/s
MPSSE Clock (SPI) — Up to 30 MHz
MPSSE Clock (I2C) — Up to 3.4 MHz
Number of I/O Pins — 16 (configurable)
PLL Frequency — 480 MHz (12 MHz reference x 40)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá