FT232RQ-REEL vs FT232RQ So sánh

So sánh chi tiết song song của FT232RQ-REEL bằng FTDI và FT232RQ bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT232RQ FT232RQ - USB to UART Bridge IC, QFN-32 | FTDI

FT232RQ - USB to UART Bridge IC, QFN-32 | FTDI

FT232RQ ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT232RQ-REEL FT232RQ
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Chức năng USB to UART serial data transfer interface bridge USB to UART Bridge IC
USB Compliance USB 2.0 Full Speed (12 Mbps) —
Điện áp cung cấp 3.3 V to 5.25 V (single supply) 3.3 V to 5.25 V
UART Data Rate Up to 3 Mbaud —
Hộp QFN-32 (5x5 mm) with exposed pad 32-pin QFN (5x5 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
On-chip LDO Output 3.3 V (for external rail) —
Modem Control Lines RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI, TXD, RXD —
Clock Source Internal 12 MHz + PLL (no external crystal required) —
Suspend Current Low USB suspend current [DATA_NEEDED: suspend current in uA]
Host Compatibility UHCI / OHCI / EHCI host controllers —
Operating Modes UART, FIFO, Bit-Bang, MPSSE, FT1248 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free 32-QFN package) Compliant
USB Specification — USB 2.0 Full Speed (12 Mbps)
Data Rate (Standard) — 300 baud to 3 Mbaud
UART Channels — 1 (TX, RX, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI)
Internal FIFO — 384 byte TX / 128 byte RX
Internal Oscillator — 12 MHz
Internal LDO Output — 3.3 V (powers external circuitry)
Driver Support — VCP, D2XX (Windows, macOS, Linux)
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD rating kV HBM]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá