FT4222HQ-R vs FT4222HQ-D-R So sánh

So sánh chi tiết song song của FT4222HQ-R bằng FTDI và FT4222HQ-D-R bằng FTDI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FTDI
FT4222HQ-D-R FT4222HQ-D-R - USB 2.0 to Quad SPI/I2C Bridge | FTDI

FT4222HQ-D-R - USB 2.0 to Quad SPI/I2C Bridge | FTDI

FT4222HQ-D-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT4222HQ-R FT4222HQ-D-R
Thương hiệu FTDI FTDI
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng USB 2.0 to Quad SPI / I2C Bridge USB 2.0 to Quad-SPI / I2C Bridge Controller
USB Speed High-Speed (480 Mbps) / Full-Speed (12 Mbps) Hi-Speed (480 Mbps) / Full-Speed (12 Mbps) USB 2.0
SPI Modes Single, Dual, Quad SPI —
Maximum SPI Data Rate 53.8 Mbps —
I2C Support Yes (master) —
GPIO Pins 4 (configurable drive strength and slew rate) —
I/O Voltage 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V selectable —
Core Supply Voltage 3.3 V —
External Crystal Frequency 12 MHz —
OTP Memory 128 bytes 128 bytes one-time-programmable
Hộp VQFN-32 (5 x 5 mm, 0.5 mm pitch, exposed pad) VQFN-32 EP (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Downstream Interfaces — Quad-SPI (up to 4 SPI slaves), I2C master/slave
Maximum Throughput — 53.8 Mbps
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-voltage)
Supply Voltage (VBUS) — 5 V (USB bus powered)
Internal Regulator — 5 V1 to 3.3 V LDO integrated
Clock Source — External 12 MHz crystal (internal PLL)
GPIOs — Multiplexed with SPI data lines

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá