FT812Q-T vs FT812Q-R So sánh

So sánh chi tiết song song của FT812Q-T bằng Bridgetek và FT812Q-R bằng Bridgetek. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Bridgetek
FT812Q-T FT812Q-T - EVE2 Video Controller IC, SPI, 56-QFN | Bridgetek

FT812Q-T - EVE2 Video Controller IC, SPI, 56-QFN | Bridgetek

FT812Q-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FT812Q-T FT812Q-R
Thương hiệu Bridgetek Bridgetek
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Embedded Video Engine (EVE2) Controller —
Family FT81x (EVE2) —
Host Interface SPI (up to 100 Mbps) SPI/QSPI (4-wire), I2C, 8080/6800 parallel 8/16-bit
Display Interface 24-bit RGB parallel —
Maximum Resolution 1024 x 768 (HVGA+) —
Touch Controller Resistive touch (built-in hardware scanning) Resistive touch (integrated ADC)
Graphics RAM 1 MByte —
Audio Output PWM audio output / Class-D amplifier interface —
Điện áp cung cấp 2.97 V to 3.63 V (3.3 V typical) —
I/O Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp VQFN-56-EP (8x8 mm) 56-pin QFN (8x8 mm) with EP
Package Type VQFN-EP (Very-thin QFN with Exposed Pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Chức năng — Advanced Embedded Video Engine (EVE) graphics controller
Display Resolution — Up to 800x600 (with display over)
Display Color Depth — 24-bit RGB
Audio Interface — I2S, audio engine
Supply Voltage VCC — 2.97 V to 3.63 V
I/O Voltage VDDIO — 1.8 V or 3.3 V
Internal Memory — 1 MB SRAM (display buffer)
Backlight Output — PWM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá