FUSB302TV01MPX vs FUSB302MPX So sánh

So sánh chi tiết song song của FUSB302TV01MPX bằng onsemi và FUSB302MPX bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
FUSB302TV01MPX FUSB302TV01MPX - USB Type-C PD Controller, 14-WQFN | onsemi

FUSB302TV01MPX - USB Type-C PD Controller, 14-WQFN | onsemi

FUSB302TV01MPX ✓ Hoạt động
onsemi
FUSB302MPX FUSB302MPX - USB Type-C Controller with PD | onsemi

FUSB302MPX - USB Type-C Controller with PD | onsemi

FUSB302MPX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FUSB302TV01MPX FUSB302MPX
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Interface ICs USB Connectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB Type-C Port Controller with Power Delivery —
USB Specification USB Type-C 1.2; USB PD 2.0 / 3.0 —
USB Speed USB 3.1 (Type-C signaling layer) —
Supply Voltage (VDD) 3.0 V to 5.5 V —
Host Interface I2C up to 1 MHz (Standard / Fast / Fast-Plus / High-Speed) —
CC Lines CC1 and CC2 with integrated Rp/Rd switching —
Default Role Source (SRC) - V01 firmware default —
BMC PD Layer Hardware BMC TX/RX with 4b/5b encoding and CRC-32 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 14-WQFN EP, 2.5 x 2.5 mm 14-MLP (2.5x2.5 mm), Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified (TV suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
ESD Rating (CC/VBUS) [DATA_NEEDED: ESD HBM/CDM rating] —
Typical Standby Current [DATA_NEEDED: ICC standby] —
Chức năng — Programmable USB Type-C Controller with Power Delivery
USB Standard — USB 3.1
Giao diện — I2C
Supply Voltage Range — 2.8 V to 5.5 V
Số lượng chân — 14
PD PHY — BMC signaling on CC line
CC Line Detection — Attach, orientation, role detection
VCONN Support — Yes
Programming — Firmware-programmable via I2C registers
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tape and Reel (T/R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá