FUSB307BVMPX vs FUSB307BMPX So sánh

So sánh chi tiết song song của FUSB307BVMPX bằng onsemi và FUSB307BMPX bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FUSB307BVMPX FUSB307BMPX
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Chức năng USB Type-C Port Controller with USB-PD (TCPC) —
USB Specification USB Type-C Rev 1.3 / USB-PD Rev 1.0 (TCPC interface) —
Host Interface I2C (TCPM to TCPC) I2C (Standard / Fast Mode)
Hộp 16-WQFN (3x3 mm) with exposed pad 16-WQFN (3x3 mm) with Exposed Pad
Số lượng chân 16 —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V (VBAT/VCC) —
Gate Driver Outputs Dual N-FET drivers (VBUS and VCONN) —
Dead-Battery Support Yes (Rp/Rd on CC lines) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Cascade Support Up to 4 TCPCs per TCPM via I2C addressing —
Orientation Detection Automatic (CC1/CC2 polarity) —
Manufacturer — onsemi
Part Number — FUSB307BMPX
Product Type — USB Type-C Port Controller (TCPC) with USB-PD
USB Standard — USB Type-C Rev 1.3, USB-PD Interface Specification Rev 1.0 (TCPC)
Supported USB Signaling — USB 3.0
Number of Type-C Ports Supported — Up to 4 (when multiplexed with a TCPM)
Attach/Detach Detection — Manual, integrated Type-C Rev 1.3 detection
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (TA)
Supplier Device Package — 16-WQFN (3x3)
Danh mục — USB Interface IC
Operating Role — TCPC (standardized interface to TCPM)
Configuration Channel Lines — CC1, CC2 (BMC-encoded USB-PD messaging)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá