FX32K144HAT0MLLT vs FS32K148HAT0MLLT So sánh

So sánh chi tiết song song của FX32K144HAT0MLLT bằng NXP Semiconductors và FS32K148HAT0MLLT bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
FX32K144HAT0MLLT FX32K144HAT0MLLT - S32K144 80MHz ARM Cortex-M4F MCU 512KB | NXP

FX32K144HAT0MLLT - S32K144 80MHz ARM Cortex-M4F MCU 512KB | NXP

FX32K144HAT0MLLT ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
FS32K148HAT0MLLT FS32K148HAT0MLLT - S32K148 Arm Cortex-M4F 80MHz MCU | NXP

FS32K148HAT0MLLT - S32K148 Arm Cortex-M4F 80MHz MCU | NXP

FS32K148HAT0MLLT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số FX32K144HAT0MLLT FS32K148HAT0MLLT
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit, single-core) —
Core Speed 80 MHz —
FPU / DSP Single-precision FPU + DSP extensions —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
SRAM 64 KB —
EEPROM / Emulated EEPROM 4 KB (EEPROM emulation) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Communication Interfaces FlexCAN (CAN-FD), DSPI, LINFlexD, LPUART, FlexIO —
Security Engine CSEc (AES-128, debug authentication, secure boot) CSEc (hardware cryptography, secure boot, HSE)
Functional Safety ISO 26262 up to ASIL B —
ADC 12-bit SAR ADC, up to 32 channels 32 channels x 12-bit SAR
Timers FlexTimer (PWM), eMIOS, PIT, RTC —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — S32K148
Core — Arm Cortex-M4F
Core Count — 1
CPU Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 80 MHz
Program Memory Size — 2 MB (2M x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 256 KB
EEPROM Size — 4 KB
DAC — 1 x 8-bit
Oscillator Type — Internal
Connectivity — CAN FD x2, FlexIO, Ethernet, LIN, SPI, I2C, UART
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
AEC-Q100 Qualification — Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá