GCM155R71H104KE02D vs GRM155R71C104KA88D So sánh

So sánh chi tiết song song của GCM155R71H104KE02D bằng Murata Manufacturing và GRM155R71C104KA88D bằng Murata Manufacturing. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Murata Manufacturing
GCM155R71H104KE02D GCM155R71H104KE02D - 0.1µF 50V X7R 0402 MLCC AEC-Q200 | Murata

GCM155R71H104KE02D - 0.1µF 50V X7R 0402 MLCC AEC-Q200 | Murata

GCM155R71H104KE02D ✓ Hoạt động
Murata Manufacturing
GRM155R71C104KA88D GRM155R71C104KA88D - 0.1uF 16V X7R 0402 MLCC | Murata

GRM155R71C104KA88D - 0.1uF 16V X7R 0402 MLCC | Murata

GRM155R71C104KA88D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GCM155R71H104KE02D GRM155R71C104KA88D
Thương hiệu Murata Manufacturing Murata Manufacturing
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 0.1 µF (100 nF) 0.1 uF (100 nF)
Capacitance Tolerance ±10% —
Rated Voltage (DC) 50 V —
Dielectric X7R (Class II) X7R (Class 2)
Hộp / Vỏ 0402 (1005 Metric) —
Land Pattern Size 1.0 mm × 0.5 mm —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C -55C to +125C
Temperature Coefficient ±15% (X7R) —
Automotive Qualification AEC-Q200 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount (SMD/SMT)
Termination Finish Matte Tin over Nickel Barrier —
Cấp MSL MSL-1 (Unlimited Floor Life) —
Packaging 7-inch Paper Tape (EIA 481) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series GCM (Murata Automotive-Grade MLCC) GRM15
Tolerance — +/-10% (K)
Rated Voltage — 16 VDC
Temperature Characteristics — +/-15% from -55C to +125C
Case Size (Metric) — 1005 (1.0 x 0.5 mm)
Case Size (Imperial) — 0402
Polarization — Non-polarized
Termination — Nickel barrier / lead-free outer termination
Applications — General purpose, decoupling, bypass
Lead Free — Yes
Packaging Code (D) — Paper taping, 7-inch reel variant per Murata packaging system

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá