GD32F105VCT6 vs STM32F103VCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của GD32F105VCT6 bằng GigaDevice và STM32F103VCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

GigaDevice
GD32F105VCT6 GD32F105VCT6 - 108MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LQFP-100

GD32F105VCT6 - 108MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash LQFP-100

GD32F105VCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103VCT6 STM32F103VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU 72MHz | ST

STM32F103VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU 72MHz | ST

STM32F103VCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GD32F105VCT6 STM32F103VCT6
Thương hiệu GigaDevice STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit ARM Cortex-M3
Maximum CPU Clock 108 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 64 KB 48 KB
Operating Voltage 2.6 V to 3.6 V —
ADC 2 x 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels 3x 12-bit, up to 21 channels
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
USB USB 2.0 Full-Speed OTG USB 2.0 full-speed device
CAN 1 x CAN 2.0B 1x CAN 2.0B
UART/USART 2 x USART + 2 x UART —
SPI 2 x SPI 3
I2C 2 x I2C 2
Timers 3 x 16-bit GP + 1 x PWM Advanced, general-purpose and basic timers (PWM capable)
DMA Channels 7 12
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Supply Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
I/Os — 80
USART — 3
SDIO — 1
Debug Interfaces — JTAG, SWD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá