GP2S1+ vs GP2S1A+ So sánh
So sánh chi tiết song song của GP2S1+ bằng Mini-Circuits và GP2S1A+ bằng Mini-Circuits. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Mini-Circuits
GP2S1+ - 2-Way MMIC Power Splitter/Combiner, 500-2500 MHz | Mini-Circuits
GP2S1+ ✓ Hoạt độngMini-Circuits
GP2S1A+ - 2-Way MMIC 0.5-2.5 GHz Splitter/Combiner | Mini-Circuits
GP2S1A+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | GP2S1+ | GP2S1A+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Mini-Circuits | Mini-Circuits |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | 2-Way Power Splitter / Combiner (0°) | 2-way splitter / combiner (reciprocal) |
| Frequency Range | 500 MHz to 2500 MHz | — |
| Impedance | 50 Ω | 50 Ω |
| Insertion Loss (Typ) | 1.8 dB | — |
| Isolation (Min) | 9 dB | — |
| VSWR (Max) | 1.3 | — |
| Phase Imbalance (Max) | 5° | — |
| Amplitude Unbalance (Typ) | 0.1 dB | — |
| DC Pass | Yes (input-to-output, all ports) | — |
| Number of Ways | 2 | — |
| Maximum Input Power (as splitter) | +31.76 dBm (1.5 W) per datasheet | — |
| Internal Dissipation | [DATA_NEEDED: maximum internal dissipation rating] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +85C |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temperature range] | — |
| Package / Case Style | DQ1225, 12-pin VQFN with exposed pad | — |
| Package Size | 3 x 3 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant (RoHS3) | — |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited floor life) | — |
| Cấu trúc | MMIC lumped-element splitter/combiner | — |
| Technology | — | GaAs MMIC |
| Frequency Range (Low) | — | 500 MHz |
| Frequency Range (High) | — | 2500 MHz |
| Insertion Loss (Typical) | — | 1.0 dB |
| Insertion Loss (Maximum) | — | 1.50 dB |
| Isolation (Minimum) | — | 17 dB |
| Isolation (Typical) | — | 22 dB |
| Return Loss (Typical) | — | 22 dB |
| Amplitude Unbalance (Typical) | — | 0.02 dB |
| Phase Unbalance (Typical) | — | 0.4 deg |
| Imbalance (Max, amplitude/phase) | — | 0.4 dB / 4 deg |
| Input Power Handling | — | 10 W maximum |
| DC Pass Current | — | 370 mA maximum |
| Number of Ports | — | 3 (1 input, 2 outputs) |
| Hộp | — | 12-VQFN Exposed Pad (Case DQ1264) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |