GRM155R61A106ME44D vs CL05A106MP5NUNC So sánh

So sánh chi tiết song song của GRM155R61A106ME44D bằng Murata Manufacturing và CL05A106MP5NUNC bằng Samsung Electro-Mechanics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Murata Manufacturing
GRM155R61A106ME44D GRM155R61A106ME44D - 10uF 10V X5R 0402 MLCC | Murata

GRM155R61A106ME44D - 10uF 10V X5R 0402 MLCC | Murata

GRM155R61A106ME44D ✓ Hoạt động
Samsung Electro-Mechanics
CL05A106MP5NUNC CL05A106MP5NUNC - 10µF 10V X5R 0402 MLCC | Samsung Electro-Mechanics

CL05A106MP5NUNC - 10µF 10V X5R 0402 MLCC | Samsung Electro-Mechanics

CL05A106MP5NUNC Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GRM155R61A106ME44D CL05A106MP5NUNC
Thương hiệu Murata Manufacturing Samsung Electro-Mechanics
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Capacitance 10 uF 10 µF
Capacitance Tolerance +/-20% ±20%
Rated Voltage (DC) 10 V —
Dielectric Characteristic X5R (EIA) X5R (EIA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +85C -55 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ 0402 (1005 metric) 0402 (1005 metric)
Length 1.0 mm —
Width 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMT)
Termination Style Solder Plated Solder plated Ni/Sn (standard)
Capacitor Type Multilayer Ceramic (MLCC) Multilayer Ceramic Capacitor (MLCC)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel Tape & Reel
Temperature Coefficient Code X5R —
Series GRM —
Rated Voltage — 10 V
Package Size (inches) — 0.039 × 0.020 in
Package Size (mm) — 1.0 × 0.5 mm
Temperature Coefficient — ±15% (X5R)
DC Bias Characteristic — Subject to DC bias derating (see datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá