GTL2014PW vs GTL2014PW,118 So sánh

So sánh chi tiết song song của GTL2014PW bằng NXP Semiconductors và GTL2014PW,118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
GTL2014PW GTL2014PW - 4-Bit LVTTL-to-GTL Level Translating Transceiver | NXP

GTL2014PW - 4-Bit LVTTL-to-GTL Level Translating Transceiver | NXP

GTL2014PW ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
GTL2014PW,118 GTL2014PW,118 - 4-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP | Level Shifter

GTL2014PW,118 - 4-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP | Level Shifter

GTL2014PW,118 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GTL2014PW GTL2014PW,118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 4-bit bidirectional LVTTL to GTL translating transceiver 4-bit LVTTL to GTL translating transceiver
Number of Channels 4 4 (bidirectional)
Logic Side A Supply (VCC) 3.3 V (LVTTL) —
GTL Bus Reference (VREF) Tracking Range tracks down to 0.5 V —
LVTTL Input Tolerance 5.5 V tolerant (inputs only) —
LVTTL Output Tolerance Not 5.5 V tolerant —
Direction Control DIR pin (GTL-to-LVTTL receiver or LVTTL-to-GTL interface) Yes (direction pin)
Latch Non-latching transceiver —
Input/Output Capacitance B-to-A 3.4 to 4.3 pF —
Backward Compatibility Pin-to-pin compatible with GTL2005 (A/B labels interchanged) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp TSSOP14 (SOT402-1), 4.4 mm body width 14-TSSOP (0.173 in / 4.40 mm width), SOT-402-1
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ECCN EAR99 —
Country of Origin Thailand —
Đông trùng haogen Compliant —
Estimated EOL Date 2028 —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Translator Type — Mixed Signal Translator, Bidirectional, Non-latching
Input Voltage Domain (LVTTL side) — 3.3 V LVTTL
Output Bus Type — GTL- / GTL / GTL+
Maximum Data Rate — 200 MHz
Packaging — Tape & Reel (TR)
Lead Free Status — Lead Free
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant
Thương hiệu — NXP Semiconductors
Unit Price (qty 1) — 0.6417 USD (as of 2026-10-19)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá