GTL2018PW vs GTL2018PW-Q900118 So sánh

So sánh chi tiết song song của GTL2018PW bằng NXP Semiconductors và GTL2018PW-Q900118 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
GTL2018PW GTL2018PW - 8-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP | TSSOP-24

GTL2018PW - 8-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP | TSSOP-24

GTL2018PW ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
GTL2018PW-Q900118 GTL2018PW-Q900118 - 8-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP

GTL2018PW-Q900118 - 8-Bit LVTTL to GTL Transceiver | NXP

GTL2018PW-Q900118 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GTL2018PW GTL2018PW-Q900118
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Chức năng 8-bit bidirectional LVTTL to GTL/GTL-/GTL+ translating transceiver 8-bit LVTTL to GTL translating transceiver
Number of Channels 8 8
Direction Control DIR pin (GTL-to-LVTTL receive or LVTTL-to-GTL drive) DIR pin
LVTTL Side Supply Voltage 3.3 V 3.3 V
LVTTL Input Tolerance 5.5 V (TTL and 5 V CMOS compatible inputs) 5.5 V (TTL / 5 V CMOS compatible)
GTL Side Output Type Open-drain (requires VTT termination) —
GTL Bus Compatibility GTL, GTL-, GTL+ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Package Type TSSOP-24 (SOT355-1), 4.40 mm body TSSOP-24 (SOT355-1, MO-153, 4.40 mm body width)
Số chân 24 24
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Option GTL2018PW,112 (bulk); GTL2018PW,118 (tape and reel) —
Automotive Variant GTL2018PW/Q900 available (AEC qualified variant per NXP ordering codes) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] [DATA_NEEDED: supply current]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Translation Direction — Bidirectional (DIR pin controlled)
GTL Side Interface — GTL / GTL- / GTL+
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Grade — Q900 automotive quality variant
Output Type (GTL side) — Open-drain, low-swing GTL
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá