GX36220-F-DNT vs GX36220-DNT So sánh

So sánh chi tiết song song của GX36220-F-DNT bằng Renesas Electronics và GX36220-DNT bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
GX36220-F-DNT GX36220-F-DNT - 2x64Gbps Linear TIA | Renesas Electronics

GX36220-F-DNT - 2x64Gbps Linear TIA | Renesas Electronics

GX36220-F-DNT ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
GX36220-DNT GX36220-DNT - 2x64Gb/s Linear TIA Die | Renesas | 400G Coherent

GX36220-DNT - 2x64Gb/s Linear TIA Die | Renesas | 400G Coherent

GX36220-DNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GX36220-F-DNT GX36220-DNT
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Amplifier ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Linear Transimpedance Amplifier (TIA) —
Number of Channels 2 2 (I and Q)
Data Rate per Channel 64 Gbps 32 Gb/s
Kiểu đầu ra Linear (supports PAM4/NRZ) Linear (non-limiting)
Application Segment Telecom / Optical Communications —
Hộp Die (DNT) Bare Die (DNT die-sale option)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (die attach) Surface Mount (die attach in hybrid/ROSA assembly)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] [DATA_NEEDED: supply voltage]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Current] —
Transimpedance Gain [DATA_NEEDED: Transimpedance Gain] [DATA_NEEDED: transimpedance gain]
Bandwidth [DATA_NEEDED: Bandwidth] [DATA_NEEDED: -3 dB bandwidth]
Input Noise [DATA_NEEDED: Input Noise] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] unknown
Packaging Type Tray (per distributor listing) —
Product Type — Linear Transimpedance Amplifier (TIA)
Aggregate Data Rate — 64 Gb/s (2 x 32 Gb/s)
Target Application — 400G Coherent Receiver Optical Sub-Assembly (ROSA)
Input Current Noise — [DATA_NEEDED: input-referred noise]
Differential Output Swing — [DATA_NEEDED: output swing]
Delivery Format — Die Sale (Price in Good Die) - Wafer
Category Subtype — Telecom IC Amplifier Die

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá