H58G46AK6QX033 vs H58G46AK6PX033 So sánh

So sánh chi tiết song song của H58G46AK6QX033 bằng SK hynix và H58G46AK6PX033 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H58G46AK6QX033 H58G46AK6QX033 - LPDDR5-6400 2GB Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6QX033 - LPDDR5-6400 2GB Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6QX033 ✓ Hoạt động
SK hynix
H58G46AK6PX033 H58G46AK6PX033 - 16Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6PX033 - 16Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6PX033 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H58G46AK6QX033 H58G46AK6PX033
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Mobile LPDDR4 Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 (Low Power Double Data Rate 5) SDRAM LPDDR5 SDRAM
Density 16Gb (2 GB) 16 Gb (2 GB)
Tổ chức x16 x16
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps per pin 6400 Mbps/pin
Peak Bandwidth 12.8 GB/s (x16 channel) —
Giao diện LPDDR5 (JEDEC) LPDDR5 (JEDEC low-power DRAM interface)
Grade Automotive —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/I-O supply voltage] —
Package Type FBGA (ball grid array) —
Ball Count [DATA_NEEDED: package ball count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (soldered BGA) Surface Mount
Application Domain Automotive ADAS, infotainment, industrial computing —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification level] —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh scheme] —
Supply Voltage (VDD2) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD1) — 1.05 V
Supply Voltage (VDDQ) — 0.5 V
Hộp — 315-ball FBGA
Application Grade — Automotive
Memory Category — DRAM (Dynamic Random Access Memory)
Application Domains — Data storage, firmware boot, embedded logging, industrial controllers, computing modules
Refresh / Timing Details — [DATA_NEEDED: tCK and refresh specification]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá