H58G56AK6PX032 vs H58G56AK6QX032 So sánh

So sánh chi tiết song song của H58G56AK6PX032 bằng SK hynix và H58G56AK6QX032 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H58G56AK6PX032 H58G56AK6PX032 - 32Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G56AK6PX032 - 32Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G56AK6PX032 ✓ Hoạt động
SK hynix
H58G56AK6QX032 H58G56AK6QX032 - 32Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G56AK6QX032 - 32Gb LPDDR5-6400 Automotive DRAM | SK Hynix

H58G56AK6QX032 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H58G56AK6PX032 H58G56AK6QX032
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM LPDDR5 SDRAM (DRAM)
Density 32Gb (4GB) 32 Gbit (4 GB)
Tổ chức 512M x 64 512M x64
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps/pin 6400 Mbps/pin
Bus Width x16 (x64 per datasheet listing) 64-bit (x64)
VDD2 Supply Voltage 1.8 V —
VDD1 Supply Voltage 1.05 V —
VDDQ Supply Voltage 0.5 V —
Hộp FBGA-315 315-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Grade Automotive Automotive
Applications Automotive infotainment, ADAS, edge computing —
Trạng thái vòng đời Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Refresh [DATA_NEEDED: refresh scheme] —
Core Supply Voltage (VDD) — 1.05 V
I/O Supply Voltage (VDDQ) — 0.5 V
Interface Supply (VDD2) — 1.8 V
Peak Bandwidth (per device) — 51.2 GB/s
Generation — LPDDR5 (JEDEC LPDDR5 standard)
Application Domain — Automotive / Industrial / Computing
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá