H58G56AK6PX032N vs H58G46AK6QX033 So sánh

So sánh chi tiết song song của H58G56AK6PX032N bằng SK hynix và H58G46AK6QX033 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H58G56AK6PX032N H58G56AK6PX032N - 4GB LPDDR5 6400Mbps 315FBGA | SK Hynix

H58G56AK6PX032N - 4GB LPDDR5 6400Mbps 315FBGA | SK Hynix

H58G56AK6PX032N ✓ Hoạt động
SK hynix
H58G46AK6QX033 H58G46AK6QX033 - LPDDR5-6400 2GB Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6QX033 - LPDDR5-6400 2GB Automotive DRAM | SK Hynix

H58G46AK6QX033 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H58G56AK6PX032N H58G46AK6QX033
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Mobile LPDDR4
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Volatile LPDDR5 (Low Power Double Data Rate 5) SDRAM
Memory Format DRAM —
Technology LPDDR5 SDRAM —
Kích thước bộ nhớ 4 GB (32 Gb) —
Tổ chức 512M x 64 (x16 device configuration) x16
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps per pin 6400 Mbps per pin
Supply Voltage (VDD2 / VDDQ / VDD1) 1.8 V / 1.05 V / 0.5 V —
Giao diện Parallel LPDDR5 (JEDEC)
Hộp 315-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (soldered BGA)
Grade Automotive Automotive
Product Status Active —
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Clock Frequency [DATA_NEEDED: Clock Frequency] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Density — 16Gb (2 GB)
Peak Bandwidth — 12.8 GB/s (x16 channel)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/I-O supply voltage]
Package Type — FBGA (ball grid array)
Ball Count — [DATA_NEEDED: package ball count]
Application Domain — Automotive ADAS, infotainment, industrial computing
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification level]
Refresh — [DATA_NEEDED: refresh scheme]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá