H5AN8G8NAFR-UHI vs H5AN8G8NAFR-UHCR So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NAFR-UHI bằng SK hynix và H5AN8G8NAFR-UHCR bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NAFR-UHI H5AN8G8NAFR-UHI - 8Gb DDR4-2400 x8 SDRAM | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHI - 8Gb DDR4-2400 x8 SDRAM | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHI ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G8NAFR-UHCR H5AN8G8NAFR-UHCR - 8Gb DDR4 SDRAM 2400 1.2V | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHCR - 8Gb DDR4 SDRAM 2400 1.2V | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHCR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NAFR-UHI H5AN8G8NAFR-UHCR
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Memory Density 8 Gb —
Tổ chức 1G x 8 1G x 8
Tốc độ dữ liệu DDR4-2400 (PC2400), 1200 MHz clock 2400 Mbps/pin (PC2400)
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Giao diện DDR4 (JEDEC-class) CMOS, synchronous DDR4
Hộp 78-ball FBGA FBGA-78 (PBGA78)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Lead-Free & Halogen-Free)
Technology CMOS —
Application Main memory (high density, high bandwidth) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency for UHI speed grade] [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)]
Refresh [DATA_NEEDED: refresh specification] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Density — 8 Gbit
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
Packing Suffix — R = Tape & Reel
Speed Grade Code — -UH
Generation Family — H5AN8GxNAFR-xxC (DDR4)
Application Class — Main memory / high bandwidth
Refresh Rate — [DATA_NEEDED: refresh specification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá