H5ANAG8NCMR-XNI vs H5ANAG6NCMR-VKI So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG8NCMR-XNI bằng SK hynix và H5ANAG6NCMR-VKI bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG8NCMR-XNI H5ANAG8NCMR-XNI - 16Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | SK Hynix

H5ANAG8NCMR-XNI - 16Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | SK Hynix

H5ANAG8NCMR-XNI ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG6NCMR-VKI H5ANAG6NCMR-VKI - 16Gb DDR4 SDRAM x16, 1.2V FBGA | SK Hynix

H5ANAG6NCMR-VKI - 16Gb DDR4 SDRAM x16, 1.2V FBGA | SK Hynix

H5ANAG6NCMR-VKI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG8NCMR-XNI H5ANAG6NCMR-VKI
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Volatile (DRAM) DDR4 SDRAM (volatile)
Memory Format DDR4 SDRAM —
Kích thước bộ nhớ 16 Gb 16 Gb (2 GB)
Memory Organization x8 x16
Giao diện Parallel Parallel
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) [DATA_NEEDED: exact VK speed bin Mbps]
Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
Hộp FBGA-78 FBGA, surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray / Plateau
Product Status Active Active
Manufacturer SK Hynix —
Technology CMOS DDR4 SDRAM CMOS DRAM
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh rate] —
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Speed Grade — VK
Temperature Grade — [DATA_NEEDED: -VKI industrial temperature range]
Power Class — Normal Power
Family Speed Options — UH / VK / WM / XN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá