H5CG34MEBDX030N vs H5CG48MEBDX014N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG34MEBDX030N bằng SK hynix và H5CG48MEBDX014N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG48MEBDX014N H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG34MEBDX030N H5CG48MEBDX014N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DDR5 Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer SK hynix —
Product Type DDR5 SDRAM Component —
Density 16 Gbit (2 GB) 16 Gbit
Memory Series H5CG3 series (B-die) —
DRAM Process Node 1b-nanometer-class —
Supply Voltage VDD/VDDQ 1.1 V —
Wordline Boost Supply VPP 1.8 V —
Giao diện DDR5 (JEDEC double data rate 5) —
Tổ chức x8 or x16 configuration [DATA_NEEDED: exact bus width] 2G x 8
Data Rate Class [DATA_NEEDED: speed grade per -030 suffix] —
On-Die ECC Yes (DDR5 ODECC) —
Sub-Channel Architecture Dual independent 32/40-bit sub-channels —
Package Type FBGA surface mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial range] 0C to +95C
ECC Feature On-die ECC, no host overhead —
Typical Application Server RDIMM / LRDIMM components —
Kiểu bộ nhớ — DDR5 SDRAM
Tốc độ dữ liệu — 4800 Mbps
Điện áp cung cấp — 1.1 V
Row Address — 12 bits
Column Address — 9 bits
Die Generation — M-die
Hộp — FBGA-82 (11 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Loại giao diện — Parallel, DDR5
Memory Class — Synchronous DRAM
Trạng thái RoHS — Compliant
Speed Class — DDR5-4800 (PC5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá