H5CG44MEBDX014 vs H5CG48MEBDX018N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG44MEBDX014 bằng SK hynix và H5CG48MEBDX018N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG44MEBDX014 H5CG44MEBDX014 - 16Gb DDR5-4800 x4 SDRAM | SK hynix

H5CG44MEBDX014 - 16Gb DDR5-4800 x4 SDRAM | SK hynix

H5CG44MEBDX014 ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48MEBDX018N H5CG48MEBDX018N - DDR5 16Gb SDRAM FCBGA | SK Hynix

H5CG48MEBDX018N - DDR5 16Gb SDRAM FCBGA | SK Hynix

H5CG48MEBDX018N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG44MEBDX014 H5CG48MEBDX018N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 16 Gb —
Tổ chức 4G x 4 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s (DDR5-4800) [DATA_NEEDED: Data Rate (Mbps)]
Clock Frequency 2400 MHz —
Supply Voltage (VDD) 1.1 V —
Hộp 78-ball FBGA 78-ball FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node / Die 1st-generation M-die (1z-class) —
Loại giao diện Parallel, DDR5 DDR5 parallel
Memory Configuration DRAM component (not module) —
On-Die ECC Yes (DDR5 standard feature) Yes (DDR5 standard feature)
Applications Server, client, embedded, industrial computing —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Density — 16Gb (2G x 8)
Bus Width — 8 bit
Điện áp cung cấp — 1.1 V
Die Generation — M-die (family: A-die and M-die variants exist)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C (LCSC listing for M-die family part)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Packaging — [DATA_NEEDED: Packing Type]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá