H5CG46AGBDX017N vs H5CG48MEBDX014N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG46AGBDX017N bằng SK hynix và H5CG48MEBDX014N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG46AGBDX017N H5CG46AGBDX017N - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46AGBDX017N - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46AGBDX017N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48MEBDX014N H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG46AGBDX017N H5CG48MEBDX014N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 16 Gb (2 GB) —
Tổ chức 1G x 16 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 5600 Mbps/pin (DDR5-5600) 4800 Mbps
Bit Width 16-bit (x16) —
Giao diện DDR5 SDRAM interface —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD core voltage] 1.1 V
Latency CAS [DATA_NEEDED: CL at DDR5-5600] —
Refresh 8K/64ms (standard DDR5 refresh) —
ECC On-die ECC (ODT per DDR5 JEDEC-class architecture) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp [DATA_NEEDED: exact FBGA package code and body size] FBGA-82 (11 x 10 mm)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +95C
Trạng thái RoHS Compliant (per JLCPCB/LCSC listing) Compliant
Application Domain Data storage, firmware boot, embedded logging, industrial controllers, computing modules —
Manufacturer SK hynix —
Density — 16 Gbit
Row Address — 12 bits
Column Address — 9 bits
Die Generation — M-die
Loại giao diện — Parallel, DDR5
Memory Class — Synchronous DRAM
Speed Class — DDR5-4800 (PC5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá