H5CG46MEBDX015N vs H5CG44MEBDX014 So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG46MEBDX015N bằng SK hynix và H5CG44MEBDX014 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG46MEBDX015N H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG44MEBDX014 H5CG44MEBDX014 - 16Gb DDR5-4800 x4 SDRAM | SK hynix

H5CG44MEBDX014 - 16Gb DDR5-4800 x4 SDRAM | SK hynix

H5CG44MEBDX014 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG46MEBDX015N H5CG44MEBDX014
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gb —
Tổ chức 1G x 16 4G x 4
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps 4800 MT/s (DDR5-4800)
Technology Generation DDR5 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C —
Chức năng DRAM (volatile memory) —
Supply Voltage Class DDR5 (1.1 V class) —
Package Type [DATA_NEEDED: package details (FBGA die package code)] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Applications Computing modules, industrial controllers, data storage, embedded logging Server, client, embedded, industrial computing
ECC [DATA_NEEDED: on-die ECC support detail] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Part Status Active (per distributor listings) —
Kích thước bộ nhớ — 16 Gb
Clock Frequency — 2400 MHz
Supply Voltage (VDD) — 1.1 V
Hộp — 78-ball FBGA
Process Node / Die — 1st-generation M-die (1z-class)
Loại giao diện — Parallel, DDR5
Memory Configuration — DRAM component (not module)
On-Die ECC — Yes (DDR5 standard feature)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá