H5CG46MEBDX015N vs H5CG48AGBDX018N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG46MEBDX015N bằng SK hynix và H5CG48AGBDX018N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG46MEBDX015N H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48AGBDX018N H5CG48AGBDX018N - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | SK hynix

H5CG48AGBDX018N - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | SK hynix

H5CG48AGBDX018N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG46MEBDX015N H5CG48AGBDX018N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $87,42
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gb (2G x 8)
Tổ chức 1G x 16 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps 5600 Mbps
Technology Generation DDR5 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C -40C to +85C
Chức năng DRAM (volatile memory) —
Supply Voltage Class DDR5 (1.1 V class) —
Package Type [DATA_NEEDED: package details (FBGA die package code)] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Applications Computing modules, industrial controllers, data storage, embedded logging —
ECC [DATA_NEEDED: on-die ECC support detail] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Part Status Active (per distributor listings) —
Điện áp cung cấp — 1.1 V
Bus Width — 8 bit
Hộp — 82-ball FCBGA (JEDEC DDR5 78/82-ball)
Giao diện — JEDEC DDR5
Memory Generation — DDR5 (SK hynix A-die)
Clock Frequency — up to 5600 MHz (data rate 5600 Mbps)
Application Class — Computing, industrial controllers, embedded logging

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá