H5CG46MEBDX017N vs H5CG34MEBDX030 So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG46MEBDX017N bằng SK hynix và H5CG34MEBDX030 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG46MEBDX017N H5CG46MEBDX017N - 16Gb DDR5 4800Mbps DRAM | SK hynix

H5CG46MEBDX017N - 16Gb DDR5 4800Mbps DRAM | SK hynix

H5CG46MEBDX017N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG34MEBDX030 H5CG34MEBDX030 - DDR5 SDRAM DRAM Chip | SK hynix

H5CG34MEBDX030 - DDR5 SDRAM DRAM Chip | SK hynix

H5CG34MEBDX030 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG46MEBDX017N H5CG34MEBDX030
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gbit [DATA_NEEDED: device density (Gb)]
Tổ chức 1G x 16 [DATA_NEEDED: x organization]
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps/pin —
Speed Grade DDR5-4800 —
VDD Supply Voltage 1.1 V —
VDDQ Supply Voltage 1.1 V —
Loại giao diện DDR5 (synchronous, double data rate) Parallel, DDR5 point-to-point
Package Type FCBGA (flip-chip ball grid array) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-Die ECC Yes (DDR5 standard feature) —
Bank Groups DDR5 architecture (8 bank groups) [DATA_NEEDED: bank group count]
Part Family H5CG46 series —
Manufacturer Status MP (mass production) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Manufacturer — SK hynix
Product Family — H5CG (DDR5 SDRAM)
Speed Grade / Data Rate — [DATA_NEEDED: MT/s speed bin]
CAS Latency (CL) — [DATA_NEEDED: CL value]
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD (typ. 1.1 V class for DDR5)]
Hộp — FBGA (fine-pitch BGA), surface mount
On-die ECC — Yes (DDR5 standard feature)
Burst Length — 16 (DDR5 standard)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá