H5CG46MEBDX017N vs H5CG46MEBDX015N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG46MEBDX017N bằng SK hynix và H5CG46MEBDX015N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG46MEBDX017N H5CG46MEBDX017N - 16Gb DDR5 4800Mbps DRAM | SK hynix

H5CG46MEBDX017N - 16Gb DDR5 4800Mbps DRAM | SK hynix

H5CG46MEBDX017N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG46MEBDX015N H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG46MEBDX015N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG46MEBDX017N H5CG46MEBDX015N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gbit 16 Gb
Tổ chức 1G x 16 1G x 16
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps/pin 4800 Mbps
Speed Grade DDR5-4800 —
VDD Supply Voltage 1.1 V —
VDDQ Supply Voltage 1.1 V —
Loại giao diện DDR5 (synchronous, double data rate) —
Package Type FCBGA (flip-chip ball grid array) [DATA_NEEDED: package details (FBGA die package code)]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-Die ECC Yes (DDR5 standard feature) —
Bank Groups DDR5 architecture (8 bank groups) —
Part Family H5CG46 series —
Manufacturer Status MP (mass production) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Technology Generation — DDR5
Chức năng — DRAM (volatile memory)
Supply Voltage Class — DDR5 (1.1 V class)
Applications — Computing modules, industrial controllers, data storage, embedded logging
ECC — [DATA_NEEDED: on-die ECC support detail]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Part Status — Active (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá