H5CG48MEBDX014N vs H5CG48AGBDX014 So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG48MEBDX014N bằng SK hynix và H5CG48AGBDX014 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG48MEBDX014N H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG48MEBDX014N H5CG48AGBDX014
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM —
Density 16 Gbit 16Gb (2Gx8)
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps 4800 Mbps
Điện áp cung cấp 1.1 V —
Row Address 12 bits —
Column Address 9 bits —
Die Generation M-die —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp FBGA-82 (11 x 10 mm) 82-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Loại giao diện Parallel, DDR5 DDR5 (double data rate, 5th generation)
Memory Class Synchronous DRAM —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Speed Class DDR5-4800 (PC5) —
Manufacturer — SK hynix
Product Type — DDR5 SDRAM Component
Supply Voltage (VDD) — 1.1 V
Error Correction — On-die ECC (ODECC)
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: exact package dimensions for this speed/temp code]
Application Segment — Server, mainstream PC, industrial
Configuration Target — UDIMM / RDIMM / soldered-down
Termination — On-die termination (ODT)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá