H5CG48MEBDX018 vs H5CG48AGBDX018 So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG48MEBDX018 bằng SK hynix và H5CG48AGBDX018 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG48MEBDX018 H5CG48MEBDX018 - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX018 - DDR5 16Gb 4800Mbps DRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX018 ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48AGBDX018 H5CG48AGBDX018 - 16Gb DDR5-5600 DRAM, 1.1V | SK hynix

H5CG48AGBDX018 - 16Gb DDR5-5600 DRAM, 1.1V | SK hynix

H5CG48AGBDX018 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG48MEBDX018 H5CG48AGBDX018
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $63,98
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gbit 16 Gbit
Tổ chức 2G x8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps (MT/s) 5600 Mbps/pin (DDR5-5600)
Điện áp cung cấp 1.1 V —
Bus Width 8 bit —
Giao diện DDR5 SDRAM, double data rate DDR5 (Double Data Rate 5)
Hộp FCBGA, 78-ball (FBGA-78) FBGA-82
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Operating Temperature (Extended Range Note) [DATA_NEEDED: extended operating temperature range per speed grade suffix] —
On-Die ECC Yes (DDR5 ODECC) —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh interval specification] [DATA_NEEDED: Refresh rate specification]
Generation / Die M-die, 4800 class per SK hynix part numbering —
Application Class PC, server, embedded compute main memory Computing, mobile, consumer, industrial memory
Trạng thái RoHS Compliant (per JLCPCB listing) [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Package Dimensions Approx. 11 x 10 mm (per JLCPCB BGA-82 11x10 listing) —
Clock Frequency — 2800 MHz
Supply Voltage (VDD) — 1.1 V
ECC — On-die ECC (DDR5 standard feature)
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá