H5CG48MEBDX018N vs H5CG48MEBDX014N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG48MEBDX018N bằng SK hynix và H5CG48MEBDX014N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG48MEBDX018N H5CG48MEBDX018N - DDR5 16Gb SDRAM FCBGA | SK Hynix

H5CG48MEBDX018N - DDR5 16Gb SDRAM FCBGA | SK Hynix

H5CG48MEBDX018N ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48MEBDX014N H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG48MEBDX018N H5CG48MEBDX014N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16Gb (2G x 8) 16 Gbit
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Bus Width 8 bit —
Điện áp cung cấp 1.1 V 1.1 V
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: Data Rate (Mbps)] 4800 Mbps
Hộp 78-ball FCBGA FBGA-82 (11 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Die Generation M-die (family: A-die and M-die variants exist) M-die
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (LCSC listing for M-die family part) 0C to +95C
Loại giao diện DDR5 parallel Parallel, DDR5
On-Die ECC Yes (DDR5 standard feature) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Packaging [DATA_NEEDED: Packing Type] —
Row Address — 12 bits
Column Address — 9 bits
Memory Class — Synchronous DRAM
Speed Class — DDR5-4800 (PC5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá