H5TC4G63CFR-XXI vs H5TC4G63CFR-H9J So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63CFR-xxI bằng SK hynix và H5TC4G63CFR-H9J bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63CFR-xxI H5TC4G63CFR-xxI - 4Gb DDR3L SDRAM | SK Hynix

H5TC4G63CFR-xxI - 4Gb DDR3L SDRAM | SK Hynix

H5TC4G63CFR-xxI ✓ Hoạt động
SK hynix
H5TC4G63CFR-H9J H5TC4G63CFR-H9J - 4Gb DDR3L SDRAM 96-Ball TFBGA | SK Hynix

H5TC4G63CFR-H9J - 4Gb DDR3L SDRAM 96-Ball TFBGA | SK Hynix

H5TC4G63CFR-H9J ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63CFR-xxI H5TC4G63CFR-H9J
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Density 4Gb 4Gb
Tổ chức 512M x 8 256M x 16
Supply Voltage (VDD) 1.35V +0.100 / -0.067V —
Supply Voltage (VDDQ) 1.35V +0.100 / -0.067V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 78-ball FBGA 96-ball TFBGA
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen Yes Yes
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: speed grade] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] —
Burst Length 8 (with burst chop) —
On-Die Termination Yes —
Refresh Auto-refresh, self-refresh, TCSR —
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.35V +0.100/-0.067V
Speed Grade — -H9 (1866 Mbps / PC3-14900)
Number of Terminals — 96
Temperature Grade — Industrial
RoHS Compliant — Yes
Clock Input — Fully differential (CK, CK)
Data Strobe — Differential (DQS, DQS)
On-Chip DLL — Yes
Data Mask (DM) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá