HD3SS3212IRKSR vs FUSB340TMX So sánh

So sánh chi tiết song song của HD3SS3212IRKSR bằng Texas Instruments và FUSB340TMX bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
HD3SS3212IRKSR HD3SS3212IRKSR - 10Gbps USB 3.1 Type-C 2:1 Mux | TI

HD3SS3212IRKSR - 10Gbps USB 3.1 Type-C 2:1 Mux | TI

HD3SS3212IRKSR ✓ Hoạt động
onsemi
FUSB340TMX FUSB340TMX - USB 3.1 10 Gbps 2:1 Data Switch | onsemi

FUSB340TMX - USB 3.1 10 Gbps 2:1 Data Switch | onsemi

FUSB340TMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HD3SS3212IRKSR FUSB340TMX
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục Interface ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 2-channel differential 2:1/1:2 mux/demux USB 3.1 SuperSpeed 2:1 data switch
Protocol USB 3.1 Gen 1 / Gen 2, DisplayPort, PCIe —
Maximum Data Rate 10 Gbps per channel 10 Gbps (USB 3.1 Gen2)
Number of Channels 2 differential 1 differential pair per direction (SuperSpeed TX/RX)
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Quiescent Current (Iq) 20 µA typical —
On Resistance (Ron) 5 ohm typical —
Differential -3 dB Bandwidth 7 GHz typical —
Channel Capacitance < 1.5 pF typical —
ESD Protection (HBM) 2 kV on high-speed pins —
Control Input (SEL) Active-high, internal pull-down, default Port B —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 20-pin VQFN (2.5x4.5 mm, RKS) 18-TMLP (2x2.8 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 1 (Unlimited)
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Switch Topology — 2:1 (high-speed differential)
Supported Protocols — USB 3.1 Gen1/Gen2, PCIe Gen3, SATA, DisplayPort 1.3, Fibre Channel
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: typical VCC range]
Insertion Loss at 5 GHz — [DATA_NEEDED: dB value from datasheet S-param plot]
Differential Skew — [DATA_NEEDED: ps, from datasheet AC electrical table]
Off Isolation — [DATA_NEEDED: dB at 2.5/5 GHz]
ESD Rating (HBM) — [DATA_NEEDED: kV per datasheet]
Trạng thái RoHS — Compliant (ROHS3)
REACH Status — SVHC Unaffected
Lead-Free — Yes
Application Target — Mobile/Type-C reversible-cable accessory switch

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá