HD6417750RF240 vs HD6417750RX240V So sánh

So sánh chi tiết song song của HD6417750RF240 bằng Renesas Electronics và HD6417750RX240V bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HD6417750RF240 HD6417750RF240 - SH7750R 240MHz SuperH RISC MCU | Renesas

HD6417750RF240 - SH7750R 240MHz SuperH RISC MCU | Renesas

HD6417750RF240 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
HD6417750RX240V HD6417750RX240V - SH-4 240MHz 32-Bit MPU, 208-QFP | Renesas

HD6417750RX240V - SH-4 240MHz 32-Bit MPU, 208-QFP | Renesas

HD6417750RX240V ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HD6417750RF240 HD6417750RX240V
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture SuperH RISC (SH-4) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum CPU Clock 240 MHz 240 MHz
Instruction Set Compatibility SH-1, SH-2, SH-3, SH-4 (upward compatible) —
Core Supply Voltage (Vcc/Vdd) 1.4 V to 1.6 V —
I/O Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Program Memory Type ROMless ROMless
On-chip RAM 48K x 8 (384 Kbit) —
Floating Point Unit IEEE-754 single-precision —
MMU Integrated, 4-way set-associative TLB Yes (TLB-based)
External Memory Bus 32-bit (SDRAM, SRAM, ROM, PCMCIA) —
Hộp 208-pin PQFP (28 x 28 mm) 208-LQFP
Lead Finish Pb-Free Pb-Free
Series SuperHR SH7750 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Pb-Free (RoHS compliant per Renesas product page) Compliant
Core Processor — SH-4 (SuperH SH7750)
Core Size — 32-Bit Single-Core
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 8 KB
FPU — Yes (single/double precision)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — -20C to +75C (industrial)
Connectivity — EBI/EMI, FIFO, SCI, SmartCard
Peripherals — DMA, POR, WDT
Number of I/O — 28 (exposed on this package option)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá