HD64F3687GFPV vs DF2138AFA20V So sánh

So sánh chi tiết song song của HD64F3687GFPV bằng Renesas Electronics và DF2138AFA20V bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HD64F3687GFPV HD64F3687GFPV - H8/300H 16-bit MCU, 56KB Flash, 20MHz | Renesas

HD64F3687GFPV - H8/300H 16-bit MCU, 56KB Flash, 20MHz | Renesas

HD64F3687GFPV ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
DF2138AFA20V DF2138AFA20V - 16-Bit H8S/2100 MCU 128KB Flash 80-QFP | Renesas

DF2138AFA20V - 16-Bit H8S/2100 MCU 128KB Flash 80-QFP | Renesas

DF2138AFA20V ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HD64F3687GFPV DF2138AFA20V
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core H8/300H (16-bit CISC) —
Series H8/300H Tiny Series, H8/3687 Group —
Program Memory 56 KB Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Maximum Clock Speed 20 MHz —
Điện áp cung cấp 4.0 V to 5.5 V 4.0 V to 5.5 V
I/O Pins 53 —
Timers 16-bit timer, 8-bit timer, watchdog timer —
Serial Interfaces SCI (UART/synchronous), I2C bus —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -20 C to +75 C
ROM Type Flash —
Life Cycle Stage Active —
Code Compatibility Object-level upward compatible with H8/300 CPU —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Pb-Free Compliant
Core Architecture — H8S/2100 (H8S/2000 family)
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size — 4 KB
Number of I/O Lines — 58
Address Space — 16 MB linear
Data Transfer Controller (DTC) — Yes, on-chip
A/D Converter Resolution — 10-bit
Communication Interfaces — SCI, IrDA, I2C
Package Type — 80-QFP (14x14 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá