HI3-574AJN-5Z vs ADS574JE So sánh
So sánh chi tiết song song của HI3-574AJN-5Z bằng Renesas Electronics và ADS574JE bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
HI3-574AJN-5Z - 12-Bit 40kSPS SAR ADC w/ 10V Ref | Renesas
HI3-574AJN-5Z ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS574JE - 12-Bit 40kSPS SAR ADC | 28-PDIP | Texas Instruments
ADS574JE ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HI3-574AJN-5Z | ADS574JE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | 40 kSPS |
| Number of Channels | 1 (single-ended analog input, bipolar/unipolar strap) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Range | 0 V to +10 V, 0 V to +20 V (unipolar); ±5 V, ±10 V (bipolar) | — |
| Analog Supply Voltage | ±12 V to ±15 V (dual supply) | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V (single supply) | — |
| Internal Reference | +10 V buried-zener | — |
| Internal Clock | Yes (no external clock required) | — |
| Digital Interface | Parallel, 8/12-bit three-state, microprocessor-compatible (CMOS/TTL) | — |
| Linearity (DNL/INL) | ±1/2 LSB (typical) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (through-hole) | 28-pin PDIP through-hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | 0 °C to +70 °C (commercial, J grade) |
| Lead Finish | Pb-Free with anneal (per datasheet HTSC code) | — |
| USECA / HTSC Code | 8542390000 | — |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Acquisition and Conversion Time | — | 25 µs max |
| Điện áp cung cấp | — | +5 V (single supply) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +10 V, 0 to +20 V, ±5 V, ±10 V |
| On-chip Reference | — | Yes (internal) |
| On-chip Clock | — | Yes (internal) |
| Microprocessor Interface | — | 8-bit and 16-bit compatible |
| Sample/Hold | — | Internal (eliminates external S/H in most apps) |
| Technology | — | Low-power CMOS with CDAC array |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Compatible Legacy Part | — | Drop-in replacement for ADC574 |