HI3-574AJN-5Z vs ISL267450AIHZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của HI3-574AJN-5Z bằng Renesas Electronics và ISL267450AIHZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
HI3-574AJN-5Z - 12-Bit 40kSPS SAR ADC w/ 10V Ref | Renesas
HI3-574AJN-5Z ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL267450AIHZ-T - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | SOT-23-8 | Renesas
ISL267450AIHZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HI3-574AJN-5Z | ISL267450AIHZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | — |
| Number of Channels | 1 (single-ended analog input, bipolar/unipolar strap) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Range | 0 V to +10 V, 0 V to +20 V (unipolar); ±5 V, ±10 V (bipolar) | — |
| Analog Supply Voltage | ±12 V to ±15 V (dual supply) | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | +5 V (single supply) | — |
| Internal Reference | +10 V buried-zener | [DATA_NEEDED: internal vs external reference configuration] |
| Internal Clock | Yes (no external clock required) | — |
| Digital Interface | Parallel, 8/12-bit three-state, microprocessor-compatible (CMOS/TTL) | — |
| Linearity (DNL/INL) | ±1/2 LSB (typical) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (through-hole) | SOT-23-8 (8-pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Lead Finish | Pb-Free with anneal (per datasheet HTSC code) | — |
| USECA / HTSC Code | 8542390000 | — |
| Sample Rate | — | 1 MSPS (1000 kSamples/sec) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Giao diện | — | SPI-compatible serial |
| Input Type | — | Single-ended (per family datasheet) |
| Screening Level | — | Industrial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Package Code | — | SOP / LSSOP compatible |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (RoHS COMPLIANT per distributor listing) |