HI5766KCB vs ADS7841PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5766KCB bằng Renesas Electronics và ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5766KCB HI5766KCB - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5766KCB - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5766KCB Nrnd
Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5766KCB ADS7841PBG4
Thương hiệu Renesas Electronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits (programmable to 8 bits)
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS 200 kSPS
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Input Type Differential (single-ended capable) —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Output Type CMOS —
Hộp 28-pin SOIC (Wide) 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Sample-and-Hold Internal —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40 C to +85 C (industrial)
Process CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] Yes
Phạm vi điện áp đầu vào -0.5 V to 0.5 V (differential, per datasheets.com snippet) —
Number of Input Channels — 4 single-ended or 2 differential
Conversion Time — 3.75 us
Data Interface — Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
INL (Max) — +/-1 LSB
DNL (Max) — +/-1 LSB
SINAD — 72 dB
Missing Codes — None (guaranteed)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Reference Voltage (VREF) — 100 mV to VCC
Analog Input Range — 0 V to VREF
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) — 2 mW
Điện áp tắt — < 1 uA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá