HI5766KCB vs HI5766KCA So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5766KCB bằng Renesas Electronics và HI5766KCA bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5766KCB HI5766KCB - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5766KCB - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5766KCB Nrnd
Renesas Electronics
HI5766KCA HI5766KCA - 10-Bit 60MSPS ADC, 28-SSOP | Renesas

HI5766KCA - 10-Bit 60MSPS ADC, 28-SSOP | Renesas

HI5766KCA Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5766KCB HI5766KCA
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 60 MSPS 60 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined with internal sample-and-hold
Number of Channels 1 —
Input Type Differential (single-ended capable) Single-ended / Differential (fully differential pipeline)
Analog Supply Voltage 5 V [DATA_NEEDED: AVDD value]
Digital Output Type CMOS —
Hộp 28-pin SOIC (Wide) 28-SSOP/QSOP
Sample-and-Hold Internal —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Process CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Phạm vi điện áp đầu vào -0.5 V to 0.5 V (differential, per datasheets.com snippet) —
Number of Inputs — 1
Digital Supply Voltage — [DATA_NEEDED: DVDD value]
Power Dissipation — 260 mW at 60 MSPS
Output Interface — Parallel CMOS
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth]
SNR — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature]
Process Technology — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá