HI5766KCBZ vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5766KCBZ bằng Renesas Electronics và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5766KCBZ HI5766KCBZ - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC, 28-SOIC | Renesas

HI5766KCBZ - 10-Bit 60MSPS CMOS ADC, 28-SOIC | Renesas

HI5766KCBZ Nrnd
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5766KCBZ ADS8505IDBRG4
Thương hiệu Renesas Electronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 16 bit
Sample Rate 60 MSPS 250 kSPS
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined, fully differential SAR (Successive Approximation)
Input Type Differential, with internal sample-and-hold —
Kiểu đầu ra CMOS, parallel —
Output Data Latency 7 clock cycles —
Power Dissipation 260 mW at 60 MSPS —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Hộp 28-pin SOIC (wide-body) 28-SSOP (DB)
Process Technology CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (industrial)
Pin Compatibility Pin-for-pin with HI5702, HI5703, HI5746 —
Internal Voltage Reference Not integrated - see HI5767 for internal reference variant —
Number of Channels — 1
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Interface — Parallel (16-bit + control)
Internal Reference — 2.5 V
INL (Max) — ±1.5 LSB
SFDR — 105 dB at 250 kSPS
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá