HI5805BIB vs ADS800U So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5805BIB bằng Renesas Electronics và ADS800U bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5805BIB HI5805BIB - 12-Bit 5MSPS Pipelined ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5805BIB - 12-Bit 5MSPS Pipelined ADC | Renesas | 28-SOIC

HI5805BIB ⚠ Lần mua cuối
Texas Instruments
ADS800U ADS800U - 12-Bit 40 MSPS ADC | Texas Instruments

ADS800U - 12-Bit 40 MSPS ADC | Texas Instruments

ADS800U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5805BIB ADS800U
Thương hiệu Renesas Electronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 5 MSPS (max) —
Architecture Pipelined Pipelined ADC
Number of Channels 1 single-ended input —
Supply Voltage (AVDD) +5 V single supply —
Process Technology HBC10 BiCMOS —
Output Interface Parallel 12-bit CMOS-compatible —
Hộp 28-SOIC (0.295" / 7.50 mm wide body) SOIC (DW), 28 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: confirm exact range] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: small-signal input bandwidth] —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: LSB] —
Differential Non-Linearity (DNL) [DATA_NEEDED: LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: dB] —
Effective Number of Bits (ENOB) [DATA_NEEDED: bits] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: mW at 5 MSPS] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Conversion Rate — 40 MSPS
Input Type — Single-ended or differential
Input Count — 1 analog input
Reference — Internal reference
Internal Reference Power Consumption — 390 mW
Track-and-Hold Bandwidth — 65 MHz
Điện áp cung cấp — +5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Pin Compatibility — Compatible with ADS801 and ADS802
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá