HI5805BIBZ vs HI5805BIB So sánh
So sánh chi tiết song song của HI5805BIBZ bằng Renesas Electronics và HI5805BIB bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
HI5805BIB - 12-Bit 5MSPS Pipelined ADC | Renesas | 28-SOIC
HI5805BIB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HI5805BIBZ | HI5805BIB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 5 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | 1 single-ended input |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] | [DATA_NEEDED: small-signal input bandwidth] |
| Reference Type | Internal | — |
| Điện áp tham chiếu | 2.5 V (internal) | — |
| Supply Voltage - Analog | 5 V | — |
| Supply Voltage - Digital | 5 V | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical mW at 5 MSPS] | [DATA_NEEDED: mW at 5 MSPS] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 28-SOIC (300 mil) | 28-SOIC (0.295" / 7.50 mm wide body) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Technology | HBC10 BiCMOS | HBC10 BiCMOS |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |
| Reference Error Trim | 0 to +5 LSB (per Mouser part description) | — |
| DNL (typical) | [DATA_NEEDED: DNL LSB] | — |
| INL (typical) | [DATA_NEEDED: INL LSB] | — |
| SNR (typical) | [DATA_NEEDED: SNR dBFS at fin] | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 5 MSPS (max) |
| Supply Voltage (AVDD) | — | +5 V single supply |
| Output Interface | — | Parallel 12-bit CMOS-compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: confirm exact range] |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: LSB] |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: LSB] |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | [DATA_NEEDED: dB] |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | [DATA_NEEDED: bits] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |