HI5812JIBZ-T vs HI9P5701K-5 So sánh
So sánh chi tiết song song của HI5812JIBZ-T bằng Renesas Electronics và HI9P5701K-5 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
HI5812JIBZ-T - 12-bit, 50kSPS SAR ADC | Renesas / Intersil
HI5812JIBZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HI5812JIBZ-T | HI9P5701K-5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 6 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) with internal Track-and-Hold | Flash |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 50 kSPS (max) | 30 MSPS (minimum) |
| Conversion Time | 20 us (max at 5 V supply) | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Supply Voltage (VDD) | 3 V to 6 V (single supply) | — |
| Supply Current (typ. at 5 V) | 1.9 mA | — |
| Input Type | Single-ended analog input | Single-ended |
| Hộp / Vỏ | 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | 0 C to +70 C (commercial) |
| Power Dissipation (max) | 25 mW | — |
| Packaging | Tape and Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Number of Channels | — | 1 |
| Output Interface | — | Parallel, 6-bit |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V |
| Digital Supply | — | +5 V (single-supply operation) |
| Digital Output Logic | — | TTL/CMOS-compatible |
| Hộp | — | 18-SOIC (wide-body, 7.5 mm) |
| Technology | — | CMOS |
| Số lượng chân | — | 18 |
| Conversion Method | — | Flash (parallel comparator array with priority encoder) |
| Lead-Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] |