HI5812JIBZ-T vs ISL267450AIHZ-T So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5812JIBZ-T bằng Renesas Electronics và ISL267450AIHZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5812JIBZ-T HI5812JIBZ-T - 12-bit, 50kSPS SAR ADC | Renesas / Intersil

HI5812JIBZ-T - 12-bit, 50kSPS SAR ADC | Renesas / Intersil

HI5812JIBZ-T ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL267450AIHZ-T ISL267450AIHZ-T - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | SOT-23-8 | Renesas

ISL267450AIHZ-T - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | SOT-23-8 | Renesas

ISL267450AIHZ-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5812JIBZ-T ISL267450AIHZ-T
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) with internal Track-and-Hold SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 1 single-ended 1
Tỷ lệ lấy mẫu 50 kSPS (max) —
Conversion Time 20 us (max at 5 V supply) —
Data Interface Parallel —
Supply Voltage (VDD) 3 V to 6 V (single supply) —
Supply Current (typ. at 5 V) 1.9 mA —
Input Type Single-ended analog input Single-ended (per family datasheet)
Hộp / Vỏ 24-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (Industrial)
Power Dissipation (max) 25 mW —
Packaging Tape and Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (RoHS COMPLIANT per distributor listing)
Sample Rate — 1 MSPS (1000 kSamples/sec)
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Hộp — SOT-23-8 (8-pin)
Giao diện — SPI-compatible serial
Screening Level — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — SOP / LSSOP compatible
Internal Reference — [DATA_NEEDED: internal vs external reference configuration]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá