HI5812KIB vs HI5812JIB So sánh
So sánh chi tiết song song của HI5812KIB bằng Renesas Electronics và HI5812JIB bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HI5812KIB | HI5812JIB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 1 Input | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | CMOS, charge-redistribution DAC |
| Conversion Time | 20 µs (typical) | 20 us (typical) |
| Sample and Hold | Internal (integrated) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 3 V to 6 V (single supply) | 3 V to 6 V |
| Supply Current (operating) | 1.9 mA (typical) | — |
| Data Output Interface | Parallel, three-state CMOS, 12-bit/8-bit/4-bit selectable | — |
| Digital I/O Logic Levels | CMOS-compatible | — |
| Conversion Start | External CONV input | — |
| Data Ready Flag | Yes (DR output) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 24-SOIC (wide body, 7.5 mm) | 24-pin SOIC (300 mil) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Supply Current (Operating) | — | 1.9 mA (typical) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF (unipolar) or -VREF to +VREF (bipolar) |
| Reference Voltage (VREF) | — | [DATA_NEEDED: reference voltage range] |
| Internal Track and Hold | — | Yes (integrated) |
| Full-Power Input Bandwidth | — | 2 MHz (typical) |
| Output Interface | — | Parallel (12-bit, three-state) |