HMA84GR7CJR4N-WM vs HMA84GR7CJR4N-PB So sánh

So sánh chi tiết song song của HMA84GR7CJR4N-WM bằng SK hynix và HMA84GR7CJR4N-PB bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMA84GR7CJR4N-WM HMA84GR7CJR4N-WM - 32GB DDR4-2933 ECC RDIMM | SK hynix | Server

HMA84GR7CJR4N-WM - 32GB DDR4-2933 ECC RDIMM | SK hynix | Server

HMA84GR7CJR4N-WM ✓ Hoạt động
SK hynix
HMA84GR7CJR4N-PB HMA84GR7CJR4N-PB - 32GB DDR4-2933 ECC RDIMM | SK hynix | Server Memory

HMA84GR7CJR4N-PB - 32GB DDR4-2933 ECC RDIMM | SK hynix | Server Memory

HMA84GR7CJR4N-PB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMA84GR7CJR4N-WM HMA84GR7CJR4N-PB
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $230,68 —
Capacity 32 GB 32 GB
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM RDIMM (ECC Registered) —
Tốc độ dữ liệu 2933 MT/s (PC4-23400) DDR4-2933 (PC4-23466)
Tổ chức 4Gx72 4G x 72
Rank Dual Rank (2Rx4) —
Latency CAS CL21 [DATA_NEEDED: CAS latency]
Operating Voltage 1.2 V 1.2 V
Số chân 288 —
Form Factor 288-pin DIMM (Rectangular) 288-pin DIMM
DRAM Configuration 36 FBGA (78-ball) DDR4 SDRAM devices —
ECC Yes (ECC Registered) Yes (registered with ECC)
Number of Ports 1 —
Temperature Grade OTHER (commercial) —
Technology CMOS —
Application Server / Workstation memory —
Module Height [DATA_NEEDED: module height] —
Module Type — DDR4 ECC Registered DIMM (RDIMM)
Ranks — 2 (Dual Rank, 2Rx4)
DRAM Devices — 36 FBGA (78-ball) 2Gx4, 8Gb C-die
Buffering — Registered / command-address buffered
Die Generation — C-die (JR)
Finish — Pb-free (PB suffix)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
JEDEC Compliance — JEDEC-standard DDR4 RDIMM
Kiểu lắp đặt — Slot-mounted server DIMM
Trạng thái RoHS — Pb-free suffix (PB)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá