HMAA8GR7DJR4N-VK vs HMA84GR7DJR4N-VK So sánh

So sánh chi tiết song song của HMAA8GR7DJR4N-VK bằng SK hynix và HMA84GR7DJR4N-VK bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMAA8GR7DJR4N-VK HMAA8GR7DJR4N-VK - 64GB DDR4-2666 RDIMM 288-Pin | SK hynix

HMAA8GR7DJR4N-VK - 64GB DDR4-2666 RDIMM 288-Pin | SK hynix

HMAA8GR7DJR4N-VK ✓ Hoạt động
SK hynix
HMA84GR7DJR4N-VK HMA84GR7DJR4N-VK - 32GB DDR4-2666 ECC RDIMM | SK hynix

HMA84GR7DJR4N-VK - 32GB DDR4-2666 ECC RDIMM | SK hynix

HMA84GR7DJR4N-VK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMAA8GR7DJR4N-VK HMA84GR7DJR4N-VK
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $377,34
Memory Capacity 64 GB 32 GB
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM —
Module Type 288-pin Registered DIMM (RDIMM) with ECC ECC Registered DIMM (RDIMM)
Speed 2666 MT/s (PC4-21300) DDR4-2666 (PC4-21300)
Operating Voltage 1.2 V 1.2 V
Tổ chức 2Rx4 (dual rank, x4) 4G x 72
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] [DATA_NEEDED: CAS latency]
DRAM Configuration 18 x 8Gb-class DDR4 SDRAM, FBGA —
ECC Yes Yes (registered with ECC)
Registration Registered (buffered) address/command/control —
Pins 288 —
Form Factor DIMM (server, 288-pin, 1.2V notch key) 288-pin DIMM
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Height [DATA_NEEDED: module height] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant (Environmentally Friendly: Yes per Partstack)
Manufacturer SK hynix —
Memory Technology — DDR4 SDRAM
Configuration — 2Rx4 (dual rank, x4)
Number of DRAMs — 36 x flip-chip SDP 2Gx4
Data Width — 72-bit (64 data + 8 ECC)
Speed Bins in Family — UH/VK/WM/XN
Rank — Dual rank

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá