HMC270AMS8GE vs HMC270AMS8GETR So sánh

So sánh chi tiết song song của HMC270AMS8GE bằng Analog Devices và HMC270AMS8GETR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
HMC270AMS8GE HMC270AMS8GE - SPDT RF Switch DC-8GHz | Analog Devices

HMC270AMS8GE - SPDT RF Switch DC-8GHz | Analog Devices

HMC270AMS8GE ✓ Hoạt động
Analog Devices
HMC270AMS8GETR HMC270AMS8GETR - SPDT RF Switch DC-8GHz | Analog Devices

HMC270AMS8GETR - SPDT RF Switch DC-8GHz | Analog Devices

HMC270AMS8GETR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMC270AMS8GE HMC270AMS8GETR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Switches RF Switches
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type SPDT —
Frequency Range DC to 8 GHz DC to 8 GHz
Isolation 70 dB (low freq) to 35 dB (8 GHz) 70 dB to 35 dB
Insertion Loss [DATA_NEEDED: Insertion Loss] [DATA_NEEDED: Insertion Loss]
Impedance 50 Ohm 50 Ohm
Control Voltage -5 V (negative) -5 V
Hộp 8-MSOP-EP 8-MSOP-EP
Technology GaAs MMIC GaAs
Configuration Non-reflective (absorptive) Non-reflective
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Điện áp cung cấp -5 V -5 V
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Lead Finish [DATA_NEEDED: Lead Finish] —
Switch Type — SPDT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Test Frequency — 8 GHz
Số lượng chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá