HMC649A vs ADAR1000 So sánh

So sánh chi tiết song song của HMC649A bằng Analog Devices và ADAR1000 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
HMC649A HMC649A - 6-Bit Digital Phase Shifter 3-6 GHz | Analog Devices

HMC649A - 6-Bit Digital Phase Shifter 3-6 GHz | Analog Devices

HMC649A ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADAR1000 ADAR1000 - 8-16GHz 4-Channel Beamformer | Analog Devices

ADAR1000 - 8-16GHz 4-Channel Beamformer | Analog Devices

ADAR1000 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMC649A ADAR1000
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Modules RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 3 GHz to 6 GHz 8 GHz to 16 GHz
Phase Resolution 6-bit (64 states) [DATA_NEEDED: phase resolution]
RMS Phase Error 4 degrees (typical) —
Insertion Loss Variation ±0.5 dB across all phase states —
Control Logic Positive, 0/+5V —
Supply Voltage (Vdd) +5V —
Supply Voltage (Vss) -5V —
Impedance 50 Ohm (internally matched) —
Hộp 28-QFN (6x6 mm) 88-terminal LGA, 7 mm × 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology GaAs MMIC —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Insertion Loss [DATA_NEEDED: insertion loss] [DATA_NEEDED: insertion loss]
Return Loss [DATA_NEEDED: return loss] [DATA_NEEDED: return loss]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 4
Operation Mode — Half-duplex (T/R)
Process Technology — SiGe BiCMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Control Interface — SPI
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Gain Control Range — [DATA_NEEDED: gain control range]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá