HMCAD1050-80 vs HMCAD1102 So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCAD1050-80 bằng Analog Devices và HMCAD1102 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCAD1050-80 | HMCAD1102 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Hittite Microwave) | — |
| Part Type | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 12-bit / 13-bit selectable | 12 bit (14 bit in oversampling mode) |
| Number of Channels | 2 (dual) | 8 |
| Sampling Rate (Max) | 80 MSPS | — |
| Architecture | Pipelined, proprietary | Pipelined (proprietary) |
| Input Bandwidth (THA optimized) | up to 70 MHz | — |
| Reference Type | Internal | — |
| Control Interface | CMOS serial | Serial (SPI-compatible) |
| Data Output Interface | CMOS parallel | Serial LVDS (one differential pair per channel) |
| Clock Input | Differential; LVDS / LVPECL / sine / CMOS compatible | — |
| Hộp | 64-SMT / HVQCCN, 9 mm x 9 mm | 64-pin HQCCN SMT (9x9 mm) |
| Số lượng chân | 64 | — |
| Terminal Form | No-Lead (QFN-style) | — |
| Package Code | HVQCCN | HQCCN |
| Temperature Grade | Industrial | Industrial |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 80 MSPS per channel |
| Input Type | — | Single-ended analog inputs |
| Reference | — | Internal |
| Package Shape | — | Square, no-lead |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] |