HMCAD1051-40 vs AD9051BRSRL So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCAD1051-40 bằng Analog Devices và AD9051BRSRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9051BRSRL AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL - 10-Bit 60 MSPS Pipelined ADC | Analog Devices

AD9051BRSRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCAD1051-40 AD9051BRSRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 / 13 bit (selectable) —
Sampling Rate (Max) 40 MSPS —
Sampling Rate (Low-Power Mode) 20 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined (proprietary multi-bit-per-stage) Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital I/O Supply Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Power Dissipation (20 MSPS / 40 MSPS) 19 mW / 33 mW —
SNR 72 dB at 8 MHz FIN —
Reference Internal —
Input Type Single-ended analog input —
Digital Output Interface Parallel CMOS —
Control Interface CMOS serial-style configuration —
Hộp 40-pin QFN (LP6HE), 6 mm × 6 mm 28-SSOP (5.30 mm width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full industrial range] -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Bits — 10
Tỷ lệ lấy mẫu — 60 MSPS
Number of Inputs — 1
Data Interface — Parallel
Effective Number of Bits (ENOB) — 9.3 at 10.3 MHz input
Total Power — 250 mW at 60 MSPS
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
Selectable Input Bandwidth — 50 MHz or 130 MHz
On-Chip Track-and-Hold — Yes
On-Chip Voltage Reference — Yes
Process Technology — BiCMOS
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá