HMCAD1051-40 vs AD9629XCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCAD1051-40 bằng Analog Devices và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCAD1051-40 AD9629XCPZ-40
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 / 13 bit (selectable) 12 bits
Sampling Rate (Max) 40 MSPS —
Sampling Rate (Low-Power Mode) 20 MSPS —
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined (proprietary multi-bit-per-stage) Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital I/O Supply Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Power Dissipation (20 MSPS / 40 MSPS) 19 mW / 33 mW —
SNR 72 dB at 8 MHz FIN —
Reference Internal Internal (on-chip)
Input Type Single-ended analog input Differential or single-ended
Digital Output Interface Parallel CMOS —
Control Interface CMOS serial-style configuration —
Hộp 40-pin QFN (LP6HE), 6 mm × 6 mm 32-lead LFCSP (CP-32-3)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full industrial range] -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate — 40 MSPS
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Data Interface — Parallel CMOS
Package Dimensions — 5 mm x 5 mm
RoHS Compliance — Yes
Sample-and-Hold — Integrated on-chip
Pin Compatibility — Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá